韌幹 rèn gàn · nhận cán Hán Việt: nhận cán · Pinyin: rèn gàn Tổng quan Cấu tạo: 韌 (nhận) + 幹 (cán)Pinyinrèn gànHán Việtnhận cánCấu tạo韌 + 幹 · nhận + cán nghĩa thành phần: nhận + cán