韌幹

rèn gànnhận cán

Hán Việt: nhận cán · Pinyin: rèn gàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.坚韧不拔地做下去。

Cấu tạo: 韌 (nhận) + 幹 (cán)

Từ liên quan

Gần nghĩa

干與 · 幹麼 · 干了 · 幹事 · 干产 · 干亲 · 干人 · 幹仗