韌魚 nhận ngư Hán Việt: nhận ngư Tổng quan Con trạch, một loài cá giống như lươn, nhưng ngắn hơn Cấu tạo: 韧 (nhận) + 鱼 (ngư)Hán Việtnhận ngưCấu tạo韧 + 鱼 · nhận + ngư nghĩa thành phần: nhận + ngư Từ liên quan Gần nghĩa韌皮 · 韧体 · 韧劲 · 韧带 · 韧性 · 韧皮 · 魚兔 · 魚卵