韑鍪

wěi móu

Pinyin: wěi móu

Tổng quan

Cấu tạo: + (mâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"韑瞀"; 古代战士的头盔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"韑瞀"。 2.古代战士的头盔。