韓世昌

hán shì chāng hàn thế xương

Hán Việt: hàn thế xương · Pinyin: hán shì chāng

Tổng quan

Hàn Thế Xương (1897-1977), diễn viên chuyên về Kịch Khôn 崑曲|昆曲

Cấu tạo: (hàn) + (thế) + (xương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hàn Thế Xương (1897-1977), diễn viên chuyên về Kịch Khôn 崑曲|昆曲

Eng

  • CC-CEDICT Han Shichang (1897-1977), actor specializing in Kunqu opera 崑曲|昆曲[Kun1 qu3]
  • Cihui Han Shichang (1897-1977), actor specializing in Kunqu opera 崑曲|昆曲