韓半島

hán bàn dǎo hàn bán đảo

Hán Việt: hàn bán đảo · Pinyin: hán bàn dǎo

Tổng quan

Bán đảo Triều Tiên (đặc biệt dùng trong ngữ cảnh Hàn Quốc)

Cấu tạo: (hàn) + (bán) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bán đảo Triều Tiên (đặc biệt dùng trong ngữ cảnh Hàn Quốc)

Eng

  • CC-CEDICT Korean peninsula (esp. South Korean usage)
  • Cihui Korean peninsula (esp. South Korean usage)

ja

  • JMdict Korean peninsula