韓國國旗 hán guó guó qí · hàn quốc quốc kì Hán Việt: hàn quốc quốc kì · Pinyin: hán guó guó qí Tổng quan Cấu tạo: 韓 (hàn) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 旗 (kì)Pinyinhán guó guó qíHán Việthàn quốc quốc kìCấu tạo韓 + 國 + 國 + 旗 · hàn + quốc + quốc + kì nghĩa thành phần: hàn + quốc + quốc + kì