韓壇 hàn đàn Hán Việt: hàn đàn Tổng quan Cấu tạo: 韩 (hàn) + 坛 (đàn)Hán Việthàn đànCấu tạo韩 + 坛 · hàn + đàn nghĩa thành phần: hàn + đàn Từ liên quan Gần nghĩa坛主 · 坛场 · 坛子 · 壇塲 · 壇戒 · 壇經 · 壇騷 · 韓國