韩坛 hàn đàn Hán Việt: hàn đàn Tổng quan Cấu tạo: 韩 (hàn) + 坛 (đàn)Hán Việthàn đànCấu tạo韩 + 坛 · hàn + đàn nghĩa thành phần: hàn + đàn