韓明淑 hán míng shú · hàn minh thục Hán Việt: hàn minh thục · Pinyin: hán míng shú Tổng quan Cấu tạo: 韓 (hàn) + 明 (minh) + 淑 (thục)Pinyinhán míng shúHán Việthàn minh thụcCấu tạo韓 + 明 + 淑 · hàn + minh + thục nghĩa thành phần: hàn + minh + thục