韩杯 hàn bôi Hán Việt: hàn bôi Tổng quan Cấu tạo: 韩 (hàn) + 杯 (bôi)Hán Việthàn bôiCấu tạo韩 + 杯 · hàn + bôi nghĩa thành phần: hàn + bôi