韩欧 hàn âu Hán Việt: hàn âu Tổng quan Cấu tạo: 韩 (hàn) + 欧 (âu)Hán Việthàn âuCấu tạo韩 + 欧 · hàn + âu nghĩa thành phần: hàn + âu