韓泰輪胎 hán tài lún tāi · hàn thái luân thai Hán Việt: hàn thái luân thai · Pinyin: hán tài lún tāi Tổng quan Cấu tạo: 韓 (hàn) + 泰 (thái) + 輪 (luân) + 胎 (thai)Pinyinhán tài lún tāiHán Việthàn thái luân thaiCấu tạo韓 + 泰 + 輪 + 胎 · hàn + thái + luân + thai nghĩa thành phần: hàn + thái + luân + thai