韩湘 hàn tương Hán Việt: hàn tương Tổng quan Cấu tạo: 韩 (hàn) + 湘 (tương)Hán Việthàn tươngCấu tạo韩 + 湘 · hàn + tương nghĩa thành phần: hàn + tương