韩白 hàn bạch Hán Việt: hàn bạch Tổng quan Cấu tạo: 韩 (hàn) + 白 (bạch)Hán Việthàn bạchCấu tạo韩 + 白 · hàn + bạch nghĩa thành phần: hàn + bạch