韩蜨 hàn điệp Hán Việt: hàn điệp Tổng quan Cấu tạo: 韩 (hàn) + 蜨 (điệp)Hán Việthàn điệpCấu tạo韩 + 蜨 · hàn + điệp nghĩa thành phần: hàn + điệp