韗人
Pinyin: yùn rén
Tổng quan
gười thợ chế tạo trống. vận nhân vận nhân ☆Người thợ chế tạo trống.
Nghĩa
Việt
- Cihui gười thợ chế tạo trống. vận nhân vận nhân ☆Người thợ chế tạo trống.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 整治皮革,製鼓的工人。見《周禮.冬官考工記.韗人》。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代主治皮革鼓木的工匠。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代主治皮革鼓木的工匠。