韙鞃

wěi hóng

Pinyin: wěi hóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指车轼当中用皮革包裹的把手处。

Cấu tạo: 韪 (vĩ) + 鞃

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指车轼当中用皮革包裹的把手处。

Từ liên quan

Gần nghĩa

韙德 · 韪德