韙德

wěi dévĩ đức

Hán Việt: vĩ đức · Pinyin: wěi dé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹美德。

Cấu tạo: 韙 (vĩ) + 德 (đức)

Từ liên quan

Gần nghĩa

德三 · 德仁 · 德保 · 德光 · 德興 · 德化 · 德友 · 德國