韛拐子

bị quải tử

Hán Việt: bị quải tử

Tổng quan

Hán Việt: * QUẢI TỬ tay kéo ống bễ

Cấu tạo: 𫖔 (bị) + 拐 (quải) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tay kéo ống bễ。風箱的拉手。
  • Tần suất từ Hán Việt: * QUẢI TỬ tay kéo ống bễ; tay kéo ống bễ

Từ liên quan

Gần nghĩa

拐子 · 拐子手 · 拐子棍 · 拐子腿 · 拐子陣 · 拐子頭 · 拐子馬 · 拐子马