韜光

tāo guāng thao quang

Hán Việt: thao quang · Pinyin: tāo guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (quang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 藏匿光芒。比喻人隱藏才能而不外露。南朝梁.蕭統〈陶淵明集序〉:「是以聖人韜光,賢人遁世。」

Eng

  • Cihui 韜光 tāoguāng v.o. conceal one's talents/gifts/etc.