韬匏

tāo páo thao bào

Hán Việt: thao bào · Pinyin: tāo páo

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (bào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 制皮革的工匠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.制皮革的工匠。