韜塵 tāo chén · thao trần Hán Việt: thao trần · Pinyin: tāo chén Tổng quan Cấu tạo: 韜 (thao) + 塵 (trần)Pinyintāo chénHán Việtthao trầnCấu tạo韜 + 塵 · thao + trần nghĩa thành phần: thao + trần