韜弓

tāo gōng thao cung

Hán Việt: thao cung · Pinyin: tāo gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (cung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 置弓於弓套之內。《詩經.周頌.時邁》「載櫜弓矢」句下唐.孔穎達.正義:「櫜者弓衣,一名韜。故內弓於衣,謂之韜弓。」

Eng

  • Cihui 韜弓 āogōng v.o. sheathe a bow