韬弦 thao huyền Hán Việt: thao huyền Tổng quan Cấu tạo: 韬 (thao) + 弦 (huyền)Hán Việtthao huyềnCấu tạo韬 + 弦 · thao + huyền nghĩa thành phần: thao + huyền