韜發 tāo fā · thao phát Hán Việt: thao phát · Pinyin: tāo fā Tổng quan Cấu tạo: 韜 (thao) + 發 (phát)Pinyintāo fāHán Việtthao phátCấu tạo韜 + 發 · thao + phát nghĩa thành phần: thao + phát