韬盾 tāo dùn · thao thuẫn Hán Việt: thao thuẫn · Pinyin: tāo dùn Tổng quan Cấu tạo: 韬 (thao) + 盾 (thuẫn)Pinyintāo dùnHán Việtthao thuẫnCấu tạo韬 + 盾 · thao + thuẫn nghĩa thành phần: thao + thuẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有纹的皮革制成的盾。Tân Hoa Tự Điển 1.有纹的皮革制成的盾。