韜筆

tāo bǐ thao bút

Hán Việt: thao bút · Pinyin: tāo bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (bút)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 藏筆而不輕易用。《晉書.卷五一.王接傳》:「識智之士,鉗口韜筆。」也作「弢筆」。

Eng

  • Cihui 韜筆 āobǐ v.o. <wr.> write no more