韜袖 tāo xiù · thao tụ Hán Việt: thao tụ · Pinyin: tāo xiù Tổng quan Cấu tạo: 韜 (thao) + 袖 (tụ)Pinyintāo xiùHán Việtthao tụCấu tạo韜 + 袖 · thao + tụ nghĩa thành phần: thao + tụ