韜輝 tāo huī · thao huy Hán Việt: thao huy · Pinyin: tāo huī Tổng quan Cấu tạo: 韜 (thao) + 輝 (huy)Pinyintāo huīHán Việtthao huyCấu tạo韜 + 輝 · thao + huy nghĩa thành phần: thao + huy