韜隱 tāo yǐn · thao ẩn Hán Việt: thao ẩn · Pinyin: tāo yǐn Tổng quan Cấu tạo: 韜 (thao) + 隱 (ẩn)Pinyintāo yǐnHán Việtthao ẩnCấu tạo韜 + 隱 · thao + ẩn nghĩa thành phần: thao + ẩn