鞲鹰 câu ưng Hán Việt: câu ưng Tổng quan Cấu tạo: 鞲 (câu) + 鹰 (ưng)Hán Việtcâu ưngCấu tạo鞲 + 鹰 · câu + ưng nghĩa thành phần: câu + ưng