韝鷹

câu ưng

Hán Việt: câu ưng

Tổng quan

Cấu tạo: 鞲 (câu) + 鹰 (ưng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鞲鞴 · 鞲韝 · 鷹嘴 · 鷹師 · 鷹揚 · 鷹洋 · 鷹爪 · 鷹犬