韡煒 wěi wěi · vĩ vĩ Hán Việt: vĩ vĩ · Pinyin: wěi wěi Tổng quan Cấu tạo: 韡 (vĩ) + 煒 (vĩ)Pinyinwěi wěiHán Việtvĩ vĩCấu tạo韡 + 煒 · vĩ + vĩ nghĩa thành phần: vĩ + vĩ