韋人 wéi rén · vi nhân Hán Việt: vi nhân · Pinyin: wéi rén Tổng quan Cấu tạo: 韋 (vi) + 人 (nhân)Pinyinwéi rénHán Việtvi nhânCấu tạo韋 + 人 · vi + nhân nghĩa thành phần: vi + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代专治皮革的工匠。Tân Hoa Tự Điển 1.古代专治皮革的工匠。