韋娘

wéi niáng vi nương

Hán Việt: vi nương · Pinyin: wéi niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即杜韦娘。唐代著名歌妓◇用作一般歌妓的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即杜韦娘。唐代著名歌妓◇用作一般歌妓的美称。