韋弱

wéi ruò vi nhược

Hán Việt: vi nhược · Pinyin: wéi ruò

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (nhược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柔弱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.柔弱。