韋當

wéi dāng vi đương

Hán Việt: vi đương · Pinyin: wéi dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代行乡射礼时,置于福上用以插箭的皮袋。以红色熟皮制成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代行乡射礼时,置于福上用以插箭的皮袋。以红色熟皮制成。