韋護 wéi hù · vi hộ Hán Việt: vi hộ · Pinyin: wéi hù Tổng quan Cấu tạo: 韋 (vi) + 護 (hộ)Pinyinwéi hùHán Việtvi hộCấu tạo韋 + 護 · vi + hộ nghĩa thành phần: vi + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即韦驮。佛教以韦驮为护法天神,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.即韦驮。佛教以韦驮为护法天神,故称。