韋柳 wéi liǔ · vi liễu Hán Việt: vi liễu · Pinyin: wéi liǔ Tổng quan Cấu tạo: 韋 (vi) + 柳 (liễu)Pinyinwéi liǔHán Việtvi liễuCấu tạo韋 + 柳 · vi + liễu nghĩa thành phần: vi + liễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代文学家韦应物﹑柳宗元的并称。韦柳均系中唐诗人,诗格相近。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代文学家韦应物﹑柳宗元的并称。韦柳均系中唐诗人,诗格相近。