韋笥 wéi sì · vi tứ Hán Việt: vi tứ · Pinyin: wéi sì Tổng quan Cấu tạo: 韋 (vi) + 笥 (tứ)Pinyinwéi sìHán Việtvi tứCấu tạo韋 + 笥 · vi + tứ nghĩa thành phần: vi + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皮箱。Tân Hoa Tự Điển 1.皮箱。