韋篋

wéi qiè vi khiếp

Hán Việt: vi khiếp · Pinyin: wéi qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (khiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皮箱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皮箱。