韋素

wéi sù vi tố

Hán Việt: vi tố · Pinyin: wéi sù

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (tố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 韦,系竹简的皮绳;素,绢帛,古代用来书写◇因以"韦素"指书册﹑典籍; 韦布素衣。指家世清寒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.韦,系竹简的皮绳;素,绢帛,古代用来书写◇因以"韦素"指书册﹑典籍。 2.韦布素衣。指家世清寒。