韋絮 wéi xù · vi nhứ Hán Việt: vi nhứ · Pinyin: wéi xù Tổng quan Cấu tạo: 韋 (vi) + 絮 (nhứ)Pinyinwéi xùHán Việtvi nhứCấu tạo韋 + 絮 · vi + nhứ nghĩa thành phần: vi + nhứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 裹着在车轮外缘的皮革和丝绵。Tân Hoa Tự Điển 1.裹着在车轮外缘的皮革和丝绵。