韋絝 wéi kù · vi khố Hán Việt: vi khố · Pinyin: wéi kù Tổng quan Cấu tạo: 韋 (vi) + 絝 (khố)Pinyinwéi kùHán Việtvi khốCấu tạo韋 + 絝 · vi + khố nghĩa thành phần: vi + khố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"韦褲"; 皮套裤。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"韦褲"。 2.皮套裤。