韋縞 wéi gǎo · vi cảo Hán Việt: vi cảo · Pinyin: wéi gǎo Tổng quan Cấu tạo: 韋 (vi) + 縞 (cảo)Pinyinwéi gǎoHán Việtvi cảoCấu tạo韋 + 縞 · vi + cảo nghĩa thành phần: vi + cảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 韦带缟素。借指贫寒之士。Tân Hoa Tự Điển 1.韦带缟素。借指贫寒之士。