韋衣
vi y
Hán Việt: vi y · Pinyin: wéi yī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 皮制的上衣。古时多为山野之民所服。
- Tân Hoa Tự Điển 1.皮制的上衣。古时多为山野之民所服。
Eng
- Cihui 韋衣 wéiyī n. 1. hunting clothes 2. simple clothes
Hán Việt: vi y · Pinyin: wéi yī