韋袍 wéi páo · vi bào Hán Việt: vi bào · Pinyin: wéi páo Tổng quan Cấu tạo: 韋 (vi) + 袍 (bào)Pinyinwéi páoHán Việtvi bàoCấu tạo韋 + 袍 · vi + bào nghĩa thành phần: vi + bào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皮袍,皮衣。Tân Hoa Tự Điển 1.皮袍,皮衣。