韋陀 wéi tuó · vi đà Hán Việt: vi đà · Pinyin: wéi tuó Tổng quan Cấu tạo: 韋 (vi) + 陀 (đà)Pinyinwéi tuóHán Việtvi đàCấu tạo韋 + 陀 · vi + đà nghĩa thành phần: vi + đà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.梵语veda的音译。意为"知识"。古印度婆罗门所传经典名。参见"吠陀"。 2.vedda的音译。通译维达,斯里兰卡的一种原始民族。 3.同"韦驮"。