韋鞴 wéi bèi · vi bị Hán Việt: vi bị · Pinyin: wéi bèi Tổng quan Cấu tạo: 韋 (vi) + 鞴 (bị)Pinyinwéi bèiHán Việtvi bịCấu tạo韋 + 鞴 · vi + bị nghĩa thành phần: vi + bị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皮制的臂衣。古代北方游牧民族的装束。亦借指游牧民族。Tân Hoa Tự Điển 1.皮制的臂衣。古代北方游牧民族的装束。亦借指游牧民族。