韧体 rèn tǐ·nhận thể Hán Việt: nhận thể · Pinyin: rèn tǐ Tổng quan phần mềm hệ thống Cấu tạo: 韌 (nhận) + 體 (thể)Pinyinrèn tǐHán Việtnhận thểCấu tạo韌 + 體 · nhận + thể nghĩa thành phần: nhận + thể Nghĩa EngCihui firmwareĐứcHandedict Firmware Từ liên quan Gần nghĩa体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑 · 体制