韌體 rèn tǐ · nhận thể Hán Việt: nhận thể · Pinyin: rèn tǐ Tổng quan phần mềm hệ thống Cấu tạo: 韌 (nhận) + 體 (thể)Pinyinrèn tǐHán Việtnhận thểCấu tạo韌 + 體 · nhận + thể nghĩa thành phần: nhận + thể Nghĩa ViệtCihui phần mềm hệ thốngEngCC-CEDICT firmwareCihui firmware