韌勁

rèn jìn nhận kính

Hán Việt: nhận kính · Pinyin: rèn jìn

Tổng quan

sự kiên cường

Cấu tạo: (nhận) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự kiên cường

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);顽强持久的劲头:他做事有一股~。

Eng

  • CC-CEDICT tenacity
  • Cihui 韌勁 ènjìn n. dauntlessness; tenacity | Tā de nà ²gǔ ∼ zhēn ràng rén pèifu. His tenacity is admired by everyone.