韌帶學 nhận đái học Hán Việt: nhận đái học Tổng quan Cấu tạo: 韌 (nhận) + 帶 (đái) + 學 (học)Hán Việtnhận đái họcCấu tạo韌 + 帶 + 學 · nhận + đái + học nghĩa thành phần: nhận + đái + học